Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点发 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnfā] bắn tỉa; bắn từng phát một。点射。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 点发 Tìm thêm nội dung cho: 点发
