Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点破 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnpò] vạch trần; bóc trần。用一两句话揭露真相或隐情。
事情不必点破,大家心照不宣算了。
không cần phải vạch trần sự việc, mọi người đều hiểu ngầm bất tất phải nói.
事情不必点破,大家心照不宣算了。
không cần phải vạch trần sự việc, mọi người đều hiểu ngầm bất tất phải nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |

Tìm hình ảnh cho: 点破 Tìm thêm nội dung cho: 点破
