Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点补 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎn·bu] ăn lót dạ; ăn lót lòng。吃少量的食物解饿。
这里有饼干,饿了可以先点补 点补。
ở đây có mấy cái bánh bích quy, ăn lót dạ trước đi.
这里有饼干,饿了可以先点补 点补。
ở đây có mấy cái bánh bích quy, ăn lót dạ trước đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 点补 Tìm thêm nội dung cho: 点补
