Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炽盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìshèng] hừng hực; rực cháy; thiết tha; mãnh liệt; kịch liệt; ghê gớm; phát đạt; thành công; thịnh vượng。很旺盛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炽
| sí | 炽: | sí (lửa cháy mạnh, hăng hái) |
| xí | 炽: | xí liệt (bừng cháy); xí thịnh (lửa bốc cháy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 炽盛 Tìm thêm nội dung cho: 炽盛
