Từ: 炽盛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炽盛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 炽 • 盛

Nghĩa của 炽盛 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìshèng] hừng hực; rực cháy; thiết tha; mãnh liệt; kịch liệt; ghê gớm; phát đạt; thành công; thịnh vượng。很旺盛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炽

sí炽:sí (lửa cháy mạnh, hăng hái)
xí炽:xí liệt (bừng cháy); xí thịnh (lửa bốc cháy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛

thình盛:thình lình
thạnh盛:thạnh (đựng, chứa)
thịnh盛:cường thịnh; phồn thịnh
炽盛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炽盛 Tìm thêm nội dung cho: 炽盛