Từ: 咖啡色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咖啡色:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咖 • 啡 • 色

Nghĩa của 咖啡色 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāfēisè] màu cà phê。深棕色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咖

cà咖:cà phê
gia咖:gia phi (cà phê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啡

phê啡:cà phê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc色:màu sắc
sặc色:sặc sỡ
咖啡色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咖啡色 Tìm thêm nội dung cho: 咖啡色