Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烈女 trong tiếng Trung hiện đại:
[liènǚ] 1. cô gái cương trực。刚正有节操的女子。
2. liệt nữ (chỉ người con gái thà chết để bảo vệ trinh tiết)。拼死保全贞节的女子。
2. liệt nữ (chỉ người con gái thà chết để bảo vệ trinh tiết)。拼死保全贞节的女子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 烈女 Tìm thêm nội dung cho: 烈女
