Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 烘笼 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōnglóng] cái lồng chụp; giá sấy (ở ngoài lò để hong quần áo)。(烘笼儿)竹片、柳条或荆条等编成的笼子,罩在炉子或火盆上,用来烘干衣服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘
| hong | 烘: | hong nắng |
| hóng | 烘: | bồ hóng |
| hồng | 烘: | hồng thủ (hơ lửa cho ấm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼
| lung | 笼: | lung (lồng chim) |

Tìm hình ảnh cho: 烘笼 Tìm thêm nội dung cho: 烘笼
