Cao su chống va đập cửa

Từ: 烘笼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烘笼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烘笼 trong tiếng Trung hiện đại:

[hōnglóng] cái lồng chụp; giá sấy (ở ngoài lò để hong quần áo)。(烘笼儿)竹片、柳条或荆条等编成的笼子,罩在炉子或火盆上,用来烘干衣服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘

hong:hong nắng
hóng:bồ hóng
hồng:hồng thủ (hơ lửa cho ấm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼

lung:lung (lồng chim)
烘笼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烘笼 Tìm thêm nội dung cho: 烘笼