Cao su chống va đập cửa

Từ: 萧萧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萧萧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 萧萧 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāoxiāo] rền vang (ngựa hí); vi vu (gió thổi), (từ tượng thanh)。象声词,形容马叫声或风声。
马鸣萧萧。
ngưạ hí vang.
风萧萧兮易水寒。
gió vi vu hề, sông Dịch Thuỷ lạnh lùng ghê.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧

tiêu:tiêu (họ); tiêu tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧

tiêu:tiêu (họ); tiêu tán
萧萧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萧萧 Tìm thêm nội dung cho: 萧萧