Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 䓕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䓕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䓕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䓕

1. 䓕 cấu thành từ 2 chữ: 草, 远
  • tháu, thảo, xáo
  • viển, viễn
  • 2. 䓕 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 远
  • tháu, thảo
  • viển, viễn
  • 3. 䓕 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 远
  • thảo
  • viển, viễn
  • []

    U+44D5, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 薳;
    Pinyin: tuo3;
    Việt bính: waai2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 䓕


    Chữ gần giống với 䓕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 䓕

    ,

    Chữ gần giống 䓕

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䓕 Tự hình chữ 䓕 Tự hình chữ 䓕 Tự hình chữ 䓕

    䓕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䓕 Tìm thêm nội dung cho: 䓕