Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 烦冗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烦冗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烦冗 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánrǒng] 1. bộn bề; phức tạp; rắc rối (công việc)。(事务)繁杂。
2. rườm rà; dài dòng; lê thê (văn chương)。(文章)烦琐冗长。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦

phiền:phiền phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冗

nhõng:nhõng nhẽo
nhùng:nhùng nhằng
nhũng:nhũng nhẵng
nũng:làm nũng, nũng nịu
烦冗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烦冗 Tìm thêm nội dung cho: 烦冗