Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烦琐 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánsuǒ] phiền toái; rắc rối; phiền phức; lôi thôi; rườm rà。繁杂琐碎。
手续烦琐。
thủ tục phiền phức
烦琐的考据。
khảo chứng rắc rối
手续烦琐。
thủ tục phiền phức
烦琐的考据。
khảo chứng rắc rối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琐
| toả | 琐: | toả (không đáng kể), toả sự (chuyện vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 烦琐 Tìm thêm nội dung cho: 烦琐
