Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 烦心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烦心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烦心 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánxīn] 1. buồn phiền; buồn rầu; buồn。使心烦。
别谈这些烦心的事情了。
đừng nhắc đến những chuyện buồn này nữa.
2. lo lắng; lo nghĩ; bận tâm。费心;操心。
孩子太淘气,真让人烦心。
thằng bé này rất nghịch ngợm, khiến người khác phải bận tâm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦

phiền:phiền phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
烦心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烦心 Tìm thêm nội dung cho: 烦心