Từ: 热烈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热烈 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèliè] nhiệt liệt; sôi động; sôi nổi。兴奋激动。
热烈的掌声。
vỗ tay nhiệt liệt.
小组会上发言很热烈。
cuộc họp tổ, phát biểu rất sôi động.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt:lẫm liệt
lét:leo lét
lướt:lướt thướt
lẹt:khét lẹt
lết:lê lết
riệt:giữ riệt
rét:mùa rét
rẹt:rèn rẹt
热烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热烈 Tìm thêm nội dung cho: 热烈