Từ: 热病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热病 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèbìng] sốt cao đột ngột; sốt。中医指急性发作、以体温增高为主要症状的疾病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
热病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热病 Tìm thêm nội dung cho: 热病