Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热病 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèbìng] sốt cao đột ngột; sốt。中医指急性发作、以体温增高为主要症状的疾病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 热病 Tìm thêm nội dung cho: 热病
