Từ: 煕煕攘攘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煕煕攘攘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煕煕攘攘 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīxīrǎngrǎng] rộn ràng nhộn nhịp; dập dìu; người qua kẻ lại đông đúc náo nhiệt (qua lại)。形容人来人往,非常热闹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攘

nhương:nhiễu nhương
nhướng:nhướng mắt
nhường:nhường nhịn
nhưỡng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攘

nhương:nhiễu nhương
nhướng:nhướng mắt
nhường:nhường nhịn
nhưỡng: 
煕煕攘攘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煕煕攘攘 Tìm thêm nội dung cho: 煕煕攘攘