Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 煞尾 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāwěi] 1. kết thúc; thu dọn。结束事情的最后一段;收尾。
事情不多了,马上就可以煞尾。
việc không còn bao nhiêu nữa, có thể kết thúc ngay được.
2. khổ nhạc cuối cùng (của khúc sáo miền Bắc, Trung Quốc)。北曲套数中最后的一支曲子。
3. đoạn kết (bài văn, sự việc)。文章、事情等的最后一段。
事情不多了,马上就可以煞尾。
việc không còn bao nhiêu nữa, có thể kết thúc ngay được.
2. khổ nhạc cuối cùng (của khúc sáo miền Bắc, Trung Quốc)。北曲套数中最后的一支曲子。
3. đoạn kết (bài văn, sự việc)。文章、事情等的最后一段。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煞
| sát | 煞: | sát hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |

Tìm hình ảnh cho: 煞尾 Tìm thêm nội dung cho: 煞尾
