Từ: 煤毒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤毒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤毒 trong tiếng Trung hiện đại:

[méidú] hơi than; hơi ga。煤气:煤不完全燃料时产生的有毒气体,主要成分是一氧化碳,无色无臭,被动物吸入后与血液中的血红蛋白结合能引起动物体中毒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế
煤毒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤毒 Tìm thêm nội dung cho: 煤毒