Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 照实 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàoshí] tình hình thực tế; dựa theo tình hình thực tế。按照实情。
你做了什么,照实说好了。
anh làm cái gì rồi, phải nói rõ ràng theo tình hình thực tế.
你做了什么,照实说好了。
anh làm cái gì rồi, phải nói rõ ràng theo tình hình thực tế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 照实 Tìm thêm nội dung cho: 照实
