Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 燎原 trong tiếng Trung hiện đại:
[liáoyuán] lửa cháy lan ra đồng cỏ。(大火)延烧原野。
燎原烈火。
lửa cháy bừng bừng lan ra cả cánh đồng.
星火燎原。
đốm lửa lan ra đồng cỏ.
燎原烈火。
lửa cháy bừng bừng lan ra cả cánh đồng.
星火燎原。
đốm lửa lan ra đồng cỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燎
| leo | 燎: | leo lét |
| liêu | 燎: | |
| liệu | 燎: | liệu (cháy phỏng, đốt lông tóc): liệu bao (vết bỏng); liệu phát (đốt tóc) |
| riu | 燎: | lửa riu riu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |

Tìm hình ảnh cho: 燎原 Tìm thêm nội dung cho: 燎原
