Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
truyền thần
Dùng đồ họa hoặc văn tự miêu tả thần thái một người. ☆Tương tự:
bức chân
逼真.Vẽ hình người.
Nghĩa của 传神 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánshén] sinh động; truyền thần; có thần; giống hệt; giống như thật (tác phẩm văn học, nghệ thuật miêu tả người và vật, sinh động giống y như thật)。(优美的文学、艺术作品)描绘人或物,给人生动逼真的印象。
他画的马非常传神。
những con ngựa mà anh ấy vẽ giống như thật.
这一段对话把一个吝啬人刻画得如见其人,可谓传神之笔。
đoạn đối thoại này đã miêu tả một con người keo kiệt như đang gặp thật ở ngoài, có thể nói là một ngòi bút có thần.
他画的马非常传神。
những con ngựa mà anh ấy vẽ giống như thật.
这一段对话把一个吝啬人刻画得如见其人,可谓传神之笔。
đoạn đối thoại này đã miêu tả một con người keo kiệt như đang gặp thật ở ngoài, có thể nói là một ngòi bút có thần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傳
| chuyến | 傳: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |
| chuyền | 傳: | chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền |
| chuyện | 傳: | chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; sinh chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện |
| truyền | 傳: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 傳: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 傳神 Tìm thêm nội dung cho: 傳神
