Từ: 响箭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 响箭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 响箭 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎngjiàn] tiếng rít gió (mũi tên bay)。射出时能发出响声的箭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箭

tiễn:cung tiễn; hoả tiễn
tên:mũi tên
响箭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 响箭 Tìm thêm nội dung cho: 响箭