Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咬耳朵 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎo"ěr·duo] kề tai nói nhỏ (nói nhỏ không để người khác nghe)。凑近人耳边低声说话,不使别人听见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬
| giảo | 咬: | cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng) |
| rao | 咬: | rêu rao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朵
| tạp | 朵: | tạp phẩm |
| đoá | 朵: | đoá hoa |

Tìm hình ảnh cho: 咬耳朵 Tìm thêm nội dung cho: 咬耳朵
