Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 片刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[piànkè] khoảng khắc; phút chốc; chốc lát; giây phút。极短的时间;一会儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 片刻 Tìm thêm nội dung cho: 片刻
