Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nhũ chấp
Sữa.
Nghĩa của 乳汁 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔzhī] sữa tươi。由乳腺分泌出来的白色液体,含有水、蛋白质、乳糖、盐类等营养物质。通称奶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁
| chấp | 汁: | chấp chới, chấp chểnh |
| trấp | 汁: | trấp (nước ép thịt hay rau quả) |

Tìm hình ảnh cho: 乳汁 Tìm thêm nội dung cho: 乳汁
