Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yá·zi] 1. hình răng cưa。物体周围雕花的装饰或突出的部分。
2. người môi giới。旧时为买卖双方撮合从中取得佣金的人(通常卖方为农民、渔民等小生产者,买方为收购商或消费者)。
2. người môi giới。旧时为买卖双方撮合从中取得佣金的人(通常卖方为农民、渔民等小生产者,买方为收购商或消费者)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 牙子 Tìm thêm nội dung cho: 牙子
