Từ: rái cá lông mượt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rái cá lông mượt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ráilôngmượt

Dịch rái cá lông mượt sang tiếng Trung hiện đại:

滑獭Huá tǎ

Nghĩa chữ nôm của chữ: rái

rái𢘽:xem Dái
rái𤞫:con rái cá
rái𤠹:con rái cá
rái:con rái

Nghĩa chữ nôm của chữ: cá

:cá nháy
:cá biệt; cá nhân; cá tính
:cá biệt; cá nhân; cá tính
𩵜:con cá; cá ngựa
𲌱:con cá; cá ngựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: mượt

mượt:óng mượt, mượt mà, tóc mượt
mượt:óng mượt, mượt mà, tóc mượt
mượt𬗱:óng mượt, mượt mà, tóc mượt
rái cá lông mượt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rái cá lông mượt Tìm thêm nội dung cho: rái cá lông mượt