Từ: 牵动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牵动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牵动 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiāndòng] kéo theo; biến động theo; tác động。因一部分的变动而使其他部分跟着变动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵

khiên:cái khiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
牵动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牵动 Tìm thêm nội dung cho: 牵动