Chữ 殮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 殮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 殮:

殮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 殮

殮

Chiết tự chữ 殮

[]

U+F9A5, tổng 17 nét, bộ Đãi 歹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

殮

Nghĩa Trung Việt của từ 殮


Chữ gần giống với 殮:

㱸, 殭, 殮, 殮,

Chữ gần giống 殮

Tự hình:

Tự hình chữ 殮 Tự hình chữ 殮 Tự hình chữ 殮 Tự hình chữ 殮

殮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 殮 Tìm thêm nội dung cho: 殮