Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矮凳 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǎidèng] 1. ghế đẩu (loại ghế ngồi không có tay vịn và lưng tựa)。一种没有扶手和靠背的坐具。
2. ghế thấp; ghế gác chân; ghế quỳ (mora - Ấn độ)。矮柳条凳或搁脚凳。
2. ghế thấp; ghế gác chân; ghế quỳ (mora - Ấn độ)。矮柳条凳或搁脚凳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮
| nuỵ | 矮: | nuỵ (lùn, thấp) |
| oải | 矮: | uể oải |
| ải | 矮: | nước da ải ải (da hơi xanh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凳
| tắng | 凳: | (cái ghế) |

Tìm hình ảnh cho: 矮凳 Tìm thêm nội dung cho: 矮凳
