Từ: 牵涉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牵涉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牵涉 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiānshè] liên quan; liên đới; liên luỵ。一件事情关联到其他的事情或人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵

khiên:cái khiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涉

thiệp:can thiệp
牵涉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牵涉 Tìm thêm nội dung cho: 牵涉