Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特化 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèhuà] đặc hoá。动物在进化过程中,为了适应环境,专门向某一方面发展。特化了的动物不能再改变发展方向,例如现代的类人猿已经特化,不能再变成人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 特化 Tìm thêm nội dung cho: 特化
