Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特区 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèqū] đặc khu。在政治、经济等方面实行特殊政策的地区。
经济特区
đặc khu kinh tế
经济特区
đặc khu kinh tế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 特区 Tìm thêm nội dung cho: 特区
