Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腊八 trong tiếng Trung hiện đại:
[làbā] ngày mồng tám tháng chạp (ở Trung Quốc, ngày này người ta ăn cháo mồng tám tháng chạp)。农历十二月(腊月)初八日。民间在这一天有喝腊八粥的习俗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腊
| chạp | 腊: | tháng chạp |
| lạp | 腊: | lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói) |
| tích | 腊: | tích (thịt phơi khô) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |

Tìm hình ảnh cho: 腊八 Tìm thêm nội dung cho: 腊八
