Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小舅子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎojiù·zi] cậu em vợ。妻子的弟弟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舅
| cậu | 舅: | cậu mợ |
| cữu | 舅: | cữu (cữu cữu, cữu mẫu); quốc cữu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 小舅子 Tìm thêm nội dung cho: 小舅子
