Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犹之乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuzhīhū] giống như; cũng như。如同。
人离不开土地,犹之乎鱼离不开水。
con người không thể rời khỏi đất, cũng như cá không thể rời khỏi nước.
人离不开土地,犹之乎鱼离不开水。
con người không thể rời khỏi đất, cũng như cá không thể rời khỏi nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犹
| do | 犹: | do dự; Do Thái giáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 犹之乎 Tìm thêm nội dung cho: 犹之乎
