Cao su chống va đập cửa

Từ: 独自 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独自:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 独自 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúzì] một mình; tự mình。自己一个人。
独自玩耍
chơi đùa một mình
就他一人独自在家。
chỉ có một mình anh ấy ở nhà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 独

độc:độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình
独自 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 独自 Tìm thêm nội dung cho: 独自