Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猛劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[měngjìnr] 1. dồn sức。集中用力气。
一猛劲儿,就超过了前边的人。
dồn sức một cái là vượt qua người phía trước.
2. tập trung sức lực。集中起来一下子使出来的力气。
搬重东西要用猛劲儿。
khiêng những đồ nặng thì cần phải tập trung sức lực.
3. hăng say; hăng hái。勇猛的力量。
这小伙子干活有股子猛劲儿。
chàng thanh niên này làm việc hăng hái lắm .
一猛劲儿,就超过了前边的人。
dồn sức một cái là vượt qua người phía trước.
2. tập trung sức lực。集中起来一下子使出来的力气。
搬重东西要用猛劲儿。
khiêng những đồ nặng thì cần phải tập trung sức lực.
3. hăng say; hăng hái。勇猛的力量。
这小伙子干活有股子猛劲儿。
chàng thanh niên này làm việc hăng hái lắm .
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛
| mãnh | 猛: | mãnh thú |
| mạnh | 猛: | mạnh mẽ, mãnh liệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 猛劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 猛劲儿
