Từ: 寅畏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寅畏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寅 • 畏

dần úy
Kính sợ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寅

dàn寅:chiều dài, dài dòng, dông dài, đêm dài
dần寅:dần dà, dần dần; năm Dần, tuổi Dần
dằng寅:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dớn寅: 
dờn寅:dập dờn; xanh dờn
dợn寅:cỏ non xanh dợn chân trời
giần寅:chẳng giần mà đau (đập cho mềm ra)
lần寅:lần khân
nhớn寅:nhớn nhác
rần寅:rần rần
rờn寅:xanh rờn
đằn寅:đằn xuống (đè xuống đất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏

hoay畏:loay hoay
hoáy畏:hí hoáy
uý畏:uý (sợ), khả uý
ối畏: 
寅畏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寅畏 Tìm thêm nội dung cho: 寅畏