Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纳闷儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàmènr] bồn chồn; bối rối; khó hiểu。因为疑惑而发闷。
他听说有上海来的长途电话找他,一时想不出是谁,心里有些纳闷儿。
anh ấy nghe nói có điện thoại đường dài từ Thượng Hải gọi tới, không đoán ra ai, trong lòng hơi bồn chồn.
他听说有上海来的长途电话找他,一时想不出是谁,心里有些纳闷儿。
anh ấy nghe nói có điện thoại đường dài từ Thượng Hải gọi tới, không đoán ra ai, trong lòng hơi bồn chồn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闷
| muộn | 闷: | sầu muộn |
| mụn | 闷: | mụn bánh; mụn con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 纳闷儿 Tìm thêm nội dung cho: 纳闷儿
