Từ: 现下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 现下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 现下 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànxià] hiện nay; trước mắt; hiện giờ。现在;目前。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 现

hiện:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
现下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 现下 Tìm thêm nội dung cho: 现下