Từ: 现状 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 现状:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 现 • 状

Nghĩa của 现状 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànzhuàng] hiện trạng; hiện tình; tình trạng hiện nay。目前的状况。
打破现状。
phá vỡ hiện trạng
改变现状。
làm thay đổi hiện trạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 现

hiện现:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 状

trạng状:sự trạng
现状 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 现状 Tìm thêm nội dung cho: 现状