Từ: 头晌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 头晌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 头 • 晌

Nghĩa của 头晌 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóushǎng] buổi sáng。上午。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu头:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晌

thưởng晌:thưởng (trưa; ban ngày)
头晌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 头晌 Tìm thêm nội dung cho: 头晌