Chữ 㵖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵖

[]

U+3D56, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nü4;
Việt bính: neoi3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵖


Chữ gần giống với 㵖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 㵖

Tự hình:

Tự hình chữ 㵖 Tự hình chữ 㵖 Tự hình chữ 㵖 Tự hình chữ 㵖

㵖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵖 Tìm thêm nội dung cho: 㵖