Từ: 劣項 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劣項:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

liệt hạng
Hạng kém, xấu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣

liệt:tê liệt
lẹt:lẹt đẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 項

háng:đứng dạng háng
hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng
hảng:ngồi chảng hảng (ngồi dang rộng chân)
劣項 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劣項 Tìm thêm nội dung cho: 劣項