Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 即使 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 即使:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 使

tức sử
Dù, dù cho, dù có... chăng nữa. ☆Tương tự:
giả sử
使,
tẫn quản
管,
túng nhiên
然.
◎Như:
ngã tức sử ngạ tử dã bất nguyện hướng nhân khất thảo
使討 tôi dù cho chết đói cũng không chịu ăn xin người khác.

Nghĩa của 即使 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíshǐ] cho dù; dù cho (liên từ, biểu thị sự nhượng bộ, giả thiết)。连词,表示假设的让步。
即使我们的工作得到了很大的成绩,也不能骄傲自满。
cho dù chúng ta đạt được nhiều thành tích trong công tác, cũng không được kiêu căng tự mãn.
即使你当时在场,恐怕也没有别的办法。
cho dù lúc đó có anh ở đây e rằng cũng không có cách nào khác.
Chú ý : "即使"biểu thị điều kiện, có thể là việc chưa thực hiện được, cũng có thể đã thành sự việc trái ngược. 注意:"即使"所 表示的条件,可以是尚未实现的事情,也可以是与既成事实相反的事情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 即

tức:tức là; tức tối; tức tốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 使

sứ使:đi sứ
sử使:sử dụng
sửa使:sửa sang
thửa使:thửa đôi giầy
即使 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 即使 Tìm thêm nội dung cho: 即使