Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 理当 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐdāng] nên; lý ra; đáng lẽ; lẽ ra。应当; 理所当然。
理当如此。
lẽ ra phải như vậy.
理当如此。
lẽ ra phải như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 理当 Tìm thêm nội dung cho: 理当
