Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甜面酱 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánmiànjiàng] tương ngọt。馒头等发酵后制成的酱,有甜味。有的地区叫甜酱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜
| điềm | 甜: | hảo điềm (ngọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酱
| tương | 酱: | đậu tương |

Tìm hình ảnh cho: 甜面酱 Tìm thêm nội dung cho: 甜面酱
