Cao su chống va đập cửa

Từ: 生客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生客 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngkè] khách lạ; người lạ。不认识的客人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
生客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生客 Tìm thêm nội dung cho: 生客