Chữ 蓃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蓃, chiết tự chữ SẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蓃:

蓃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蓃

蓃

Chiết tự chữ 蓃

Chiết tự chữ sấu bao gồm chữ 草 叟 hoặc 艸 叟 hoặc 艹 叟 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蓃 cấu thành từ 2 chữ: 草, 叟
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 叟 tẩu
  • 2. 蓃 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 叟
  • 艸 tháu, thảo
  • 叟 tẩu
  • 3. 蓃 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 叟
  • 艹 thảo
  • 叟 tẩu
  • []

    U+84C3, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sou1;
    Việt bính: ;

    蓃

    Nghĩa Trung Việt của từ 蓃


    sấu, như "cây sấu, quả sấu" (vhn)

    Chữ gần giống với 蓃:

    蒐, 蒢, 蓃, 蓇, 蓚,

    Chữ gần giống 蓃

    菒, 蒘, 蒟, 蒞, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蓃 Tự hình chữ 蓃 Tự hình chữ 蓃 Tự hình chữ 蓃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓃

    sấu蓃:cây sấu, quả sấu
    蓃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蓃 Tìm thêm nội dung cho: 蓃