Từ: 南宫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南宫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 南宫 trong tiếng Trung hiện đại:

[Nángōng] họ Nam Cung。姓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫

cung:cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung
南宫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南宫 Tìm thêm nội dung cho: 南宫